re-do
/riˈduː/verb★Trung cấp— làm lại◆động từ cụm
thông thường
Làm lại một việc gì đó, thường vì nó chưa được hoàn thành hoặc có lỗi.
She had to re-do the experiment after the first one failed.
Cô ấy phải làm lại thí nghiệm sau khi lần đầu thất bại.
The contractor will re-do the painting because the color wasn't right.
Nhà thầu sẽ làm lại việc sơn vì màu sắc không đúng.
💡
Thường được sử dụng khi cần sửa chữa hoặc hoàn thiện lại một công việc.
Cụm từ kết hợp
re-do the worklàm lại công việcre-do the testlàm lại bài kiểm tra
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 're-do' khi cần làm lại một việc gì đó, thường vì nó chưa được hoàn thành hoặc có lỗi.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 're-' (lại) và 'do' (làm).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng khi cần sửa chữa hoặc hoàn thiện lại một công việc.
Phân tích từ
re-
lại
prefixdo
làm
rootTừ Điển Anh Việt