Looking up...
His political views are considered radical by many.
Nhiều người cho rằng quan điểm chính trị của anh ấy là cực đoan.
Cực đoan, cực đoan hóa, có tính cách hoặc quan điểm cực đoan.
She proposed a radical solution to the problem.
Cô ấy đề xuất một giải pháp cực đoan cho vấn đề đó.
Thường dùng để mô tả ý kiến, hành động hoặc sự thay đổi lớn và đột ngột.
Cơ số, gốc của một từ hoặc chữ viết.
The radical of the Chinese character '好' is '女'.
Cơ số của chữ Hán '好' là '女'.
Trong ngữ pháp, radical là phần gốc của một từ hoặc chữ viết.
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'radical' để tránh hiểu nhầm.
'Radical' thường liên quan đến sự thay đổi hoặc ý kiến, còn 'extreme' có thể dùng cho bất kỳ điều gì cực đoan.
Từ gốc Latin 'radicalis', có nghĩa là 'gốc, căn bản'.
Từ 'radical' thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc ý kiến cực đoan. Trong ngữ pháp, nó có nghĩa là gốc của một từ hoặc chữ viết.