Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. radical

radical

/ˈrædɪkəl/
cực đoan

His political views are considered radical by many.

Nhiều người cho rằng quan điểm chính trị của anh ấy là cực đoan.


thông thường

Cực đoan, cực đoan hóa, có tính cách hoặc quan điểm cực đoan.

She proposed a radical solution to the problem.

Cô ấy đề xuất một giải pháp cực đoan cho vấn đề đó.

Thường dùng để mô tả ý kiến, hành động hoặc sự thay đổi lớn và đột ngột.

chuyên ngành

Cơ số, gốc của một từ hoặc chữ viết.

The radical of the Chinese character '好' is '女'.

Cơ số của chữ Hán '好' là '女'.

Trong ngữ pháp, radical là phần gốc của một từ hoặc chữ viết.

Cụm từ kết hợp

radical changesự thay đổi cực đoanradical ideaý tưởng cực đoanradical reformsự cải cách cực đoan

Từ đồng nghĩa

extremedrasticrevolutionary

Từ trái nghĩa

moderateconservativemild

Cụm từ liên quan

radical chiccụm từ
sự hào nhoáng theo phong cách cực đoan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'radical' để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'radical' và 'extreme'

'Radical' thường liên quan đến sự thay đổi hoặc ý kiến, còn 'extreme' có thể dùng cho bất kỳ điều gì cực đoan.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'radicalis', có nghĩa là 'gốc, căn bản'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'radical' thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc ý kiến cực đoan. Trong ngữ pháp, nó có nghĩa là gốc của một từ hoặc chữ viết.

Phân tích từ

radic
gốc, căn bản
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.