radiation
/ˌreɪdiˈeɪʃən/Sự phát ra hoặc lan tỏa năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt, thường liên quan đến năng lượng cao như từ các nguồn như mặt trời, các thiết bị hạt nhân, hoặc các thiết bị y tế.
Nuclear power plants use controlled radiation to generate electricity.
Các nhà máy điện hạt nhân sử dụng bức xạ được kiểm soát để sản xuất điện.
Trong lĩnh vực công nghệ, bức xạ thường liên quan đến năng lượng cao và có thể được sử dụng trong các ứng dụng y tế hoặc công nghiệp.
Trong y học, bức xạ thường đề cập đến các loại bức xạ ion hóa như tia X hoặc tia gamma, được sử dụng trong chẩn đoán và điều trị bệnh.
The doctor used radiation therapy to treat the cancer.
Bác sĩ đã sử dụng liệu pháp bức xạ để điều trị ung thư.
Bức xạ trong y học có thể được sử dụng để chụp ảnh hoặc để tiêu diệt các tế bào ung thư.
Sự lan tỏa năng lượng từ một nguồn, có thể là ánh sáng, nhiệt, hoặc các loại năng lượng khác.
The radiation from the fire kept us warm during the night.
Sự bức xạ từ lửa giữ cho chúng tôi ấm áp trong đêm.
Trong ngữ cảnh chung, bức xạ có thể đề cập đến bất kỳ loại năng lượng nào được phát ra và lan tỏa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'radiation' có thể đề cập đến nhiều loại năng lượng khác nhau, từ ánh sáng đến bức xạ ion hóa.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh quan trọng
Khi sử dụng từ 'radiation', hãy chú ý ngữ cảnh để xác định loại bức xạ cụ thể đang được đề cập.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'radiatio', có nghĩa là 'sự phát ra tia'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'radiation' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và y tế, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chung để mô tả sự phát ra năng lượng.