radiant
/ˈreɪdiənt/Sáng chói, rực rỡ, tỏa ra ánh sáng hoặc năng lượng
The sun was radiant in the clear sky.
Mặt trời sáng chói trong bầu trời trong xanh.
Her smile was radiant with joy.
Nụ cười của cô ấy rực rỡ vì hạnh phúc.
Thường dùng để mô tả ánh sáng, nụ cười, hoặc sự hạnh phúc.
Sáng chói, rực rỡ (nghĩa bóng) - có vẻ đẹp hoặc năng lượng mạnh mẽ
The city was radiant with life and energy.
Thành phố rực rỡ với sự sống động và năng lượng.
Dùng để miêu tả sự đẹp hoặc năng lượng mạnh mẽ của một người hoặc vật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ 'radiant' thường được dùng trong văn học để miêu tả sự đẹp hoặc năng lượng mạnh mẽ của một người hoặc vật.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho vật không sáng
Không dùng từ 'radiant' để mô tả vật không sáng hoặc không tỏa ra ánh sáng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'radians', có nghĩa là 'to shine' hoặc 'to beam'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả ánh sáng, nụ cười, hoặc sự hạnh phúc. Có thể dùng để miêu tả sự đẹp hoặc năng lượng mạnh mẽ của một người hoặc vật.