Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

radar

/ˈreɪdɑːr/
noun★Trung cấp— thiết bị dò tìm bằng sóng vô tuyến
💻Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị sử dụng sóng vô tuyến để phát hiện và xác định vị trí của vật thể xa xôi.

Radar is essential for air traffic control.

Radar là thiết bị quan trọng cho việc kiểm soát không lưu.

💡

Radar thường được sử dụng trong hàng không, hải quân và quân sự.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Thiết bị phát hiện và theo dõi vật thể bằng cách phát sóng vô tuyến và nhận tín hiệu phản hồi.

The radar system uses Doppler effect to measure speed.

Hệ thống radar sử dụng hiệu ứng Doppler để đo tốc độ.

💡

Radar có nhiều ứng dụng trong kỹ thuật và công nghệ hiện đại.

Cụm từ kết hợp

radar systemhệ thống radarradar technologycông nghệ radarradar detectionphát hiện bằng radar

Từ đồng nghĩa

radio detection and rangingradio detection

Cụm từ liên quan

radar screencụm từ
màn hình radar
radar signalcụm từ
tín hiệu radar

💡Mẹo hay

Sử dụng radar

Radar được sử dụng để phát hiện và theo dõi vật thể xa xôi bằng sóng vô tuyến.

⚡Quy tắc vàng

Radar trong công nghệ

Radar là một trong những công nghệ quan trọng trong hàng không và hải quân.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'radio detection and ranging' (phát hiện và đo khoảng cách bằng sóng vô tuyến).

📝Ghi chú sử dụng

Radar thường được sử dụng trong hàng không, hải quân, quân sự và các lĩnh vực công nghệ.

Phân tích từ

radar
thiết bị phát hiện bằng sóng vô tuyến
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.