mild
nhẹ nhàng, không quá mạnhThe weather is mild today.
Thời tiết hôm nay nhẹ nhàng.
Không quá mạnh, không quá cay, hoặc không quá khắc nghiệt; nhẹ nhàng, dễ chịu.
She prefers mild flavors in her food.
Cô ấy thích hương vị nhẹ nhàng trong thức ăn của mình.
The medicine has a mild effect.
Thực phẩm này có tác dụng nhẹ nhàng.
Thường dùng để mô tả hương vị, thời tiết, hoặc tác dụng không quá mạnh.
Không quá nghiêm khắc hoặc khắc nghiệt; dễ chịu.
The teacher gave the students a mild warning.
Giáo viên đã cảnh báo học sinh một cách nhẹ nhàng.
Dùng để mô tả sự nhẹ nhàng trong cách xử lý hoặc phản ứng.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng 'mild' khi muốn mô tả sự nhẹ nhàng
Dùng từ này để mô tả hương vị, thời tiết, hoặc tác dụng không quá mạnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'không quá mạnh' hoặc 'nhẹ nhàng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hương vị, thời tiết, hoặc tác dụng không quá mạnh.