mild

/maɪld/
nhẹ nhàng, không quá mạnh

The weather is mild today.

Thời tiết hôm nay nhẹ nhàng.


chung

Không quá mạnh, không quá cay, hoặc không quá khắc nghiệt; nhẹ nhàng, dễ chịu.

She prefers mild flavors in her food.

Cô ấy thích hương vị nhẹ nhàng trong thức ăn của mình.

The medicine has a mild effect.

Thực phẩm này có tác dụng nhẹ nhàng.

Thường dùng để mô tả hương vị, thời tiết, hoặc tác dụng không quá mạnh.

chung

Không quá nghiêm khắc hoặc khắc nghiệt; dễ chịu.

The teacher gave the students a mild warning.

Giáo viên đã cảnh báo học sinh một cách nhẹ nhàng.

Dùng để mô tả sự nhẹ nhàng trong cách xử lý hoặc phản ứng.

Cụm từ kết hợp

mild weatherthời tiết nhẹ nhàngmild flavorhương vị nhẹ nhàngmild effecttác dụng nhẹ nhàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'mild' khi muốn mô tả sự nhẹ nhàng

Dùng từ này để mô tả hương vị, thời tiết, hoặc tác dụng không quá mạnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'không quá mạnh' hoặc 'nhẹ nhàng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hương vị, thời tiết, hoặc tác dụng không quá mạnh.

Từ Điển Anh Việt