racket
/ˈrækɪt/Một món đồ thể thao dùng để đánh bóng, thường có lưới và vợt.
Badminton is a popular racket sport.
Badminton là một môn thể thao vợt phổ biến.
Thường dùng để chỉ các môn thể thao như tennis, badminton, squash.
Một loại vợt dùng trong các môn thể thao như tennis hoặc badminton.
He bought a new tennis racket.
Anh ấy mua một vợt tennis mới.
Vợt thường có lưới và được sử dụng để đánh bóng.
Một tiếng ồn lớn hoặc tiếng ồn gây phiền toái.
The kids were making a racket in the backyard.
Các bé đang làm ồn lớn ở sân sau.
Dùng để mô tả tiếng ồn gây phiền toái, thường do nhiều người hoặc vật gây ra.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'racket' có hai nghĩa chính: một món đồ thể thao và tiếng ồn lớn. Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'raquette', có nghĩa là vợt.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'racket' có hai nghĩa chính: một món đồ thể thao và tiếng ồn lớn. Khi dùng để chỉ tiếng ồn, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực.