questionnaire
bảng câu hỏiThe researcher distributed a questionnaire to collect data.
Người nghiên cứu phân phát một bảng câu hỏi để thu thập dữ liệu.
trang trọng
Một biểu mẫu hoặc tài liệu chứa một loạt các câu hỏi được thiết kế để thu thập thông tin từ người tham gia.
Please fill out this questionnaire honestly.
Xin vui lòng điền vào bảng câu hỏi này một cách chân thực.
Thường được sử dụng trong nghiên cứu, khảo sát hoặc đánh giá.
Cụm từ kết hợp
fill out a questionnaiređiền vào bảng câu hỏidistribute a questionnairephân phát bảng câu hỏidesign a questionnairethiết kế bảng câu hỏi
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Bảng câu hỏi thường được sử dụng để thu thập dữ liệu có cấu trúc, khác với cuộc phỏng vấn tự do.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'questionnaire', có nghĩa là 'người hỏi câu hỏi', từ 'question' (câu hỏi) + '-aire' (hậu tố chỉ người hoặc vật).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, đánh giá khách hàng hoặc khảo sát ý kiến công chúng.
Phân tích từ
question
câu hỏi
root-naire
hậu tố chỉ người hoặc vật
suffixTừ Điển Anh Việt