query

/kwɪri/
câu hỏi

She entered a query into the search engine.

Cô ấy nhập một câu hỏi vào công cụ tìm kiếm.


trang trọng

Một câu hỏi hoặc yêu cầu thông tin.

The database returned the results for my query.

Cơ sở dữ liệu đã trả về kết quả cho câu hỏi của tôi.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Công nghệ
chuyên ngành

Một yêu cầu hoặc câu hỏi được gửi đến một hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu để tìm kiếm thông tin.

The user submitted a query to the database.

Người dùng đã gửi một yêu cầu tìm kiếm đến cơ sở dữ liệu.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'query' thường đề cập đến một câu lệnh tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

database querycâu truy vấn cơ sở dữ liệusearch querycâu tìm kiếmSQL querycâu lệnh SQL

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

run a querycụm từ
thực hiện một câu lệnh tìm kiếm
query languagecụm từ
ngôn ngữ truy vấn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'query' thường được sử dụng để chỉ một câu lệnh tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'query' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'querre' (câu hỏi) và tiếng Latin 'quaerere' (tìm kiếm).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'query' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ để chỉ một yêu cầu tìm kiếm thông tin từ cơ sở dữ liệu. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'câu hỏi' hoặc 'yêu cầu'.

Phân tích từ

quer
tìm kiếm
root
+
-y
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt