Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

poll

/pəʊl/
noun★Trung cấp— bầu cử
trang trọng

Một cuộc thăm dò ý kiến hoặc cuộc bầu cử để thu thập thông tin từ một nhóm người về một vấn đề cụ thể.

The company decided to poll its employees about the new policy.

Công ty quyết định thăm dò ý kiến của nhân viên về chính sách mới.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc nghiên cứu thị trường.

thông thường

Một cuộc thăm dò ý kiến trực tuyến hoặc thông qua các phương tiện truyền thông xã hội.

She posted a poll on social media to see which movie her friends preferred.

Cô ấy đăng một cuộc thăm dò ý kiến trên mạng xã hội để xem bạn bè của cô thích bộ phim nào hơn.

💡

Trong bối cảnh này, 'poll' thường được sử dụng để mô tả các cuộc thăm dò ý kiến nhanh chóng và không chính thức.

Cụm từ kết hợp

public pollcuộc thăm dò ý kiến công chúngonline pollcuộc thăm dò ý kiến trực tuyếnexit pollcuộc thăm dò ý kiến sau bầu cử

Từ đồng nghĩa

surveyvotecanvass

Từ trái nghĩa

census

Cụm từ liên quan

poll the audiencecụm từ
thăm dò ý kiến của khán giả
poll resultscụm từ
kết quả cuộc thăm dò ý kiến

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'poll' có thể được sử dụng trong các bối cảnh chính trị hoặc nghiên cứu thị trường, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các cuộc thăm dò ý kiến không chính thức trên mạng xã hội.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'poll' và 'survey'

'Poll' thường được sử dụng cho các cuộc thăm dò ý kiến ngắn gọn và nhanh chóng, trong khi 'survey' có thể được sử dụng cho các cuộc thăm dò ý kiến chi tiết và dài hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pollus' có nghĩa là 'đầu'. Ban đầu được sử dụng để đếm số người trong một nhóm, sau đó phát triển ý nghĩa về cuộc thăm dò ý kiến.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'poll' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'thăm dò ý kiến'.

Phân tích từ

poll
cuộc thăm dò ý kiến
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.