Looking up...
Một cuộc thăm dò ý kiến hoặc cuộc bầu cử để thu thập thông tin từ một nhóm người về một vấn đề cụ thể.
The company decided to poll its employees about the new policy.
Công ty quyết định thăm dò ý kiến của nhân viên về chính sách mới.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc nghiên cứu thị trường.
Một cuộc thăm dò ý kiến trực tuyến hoặc thông qua các phương tiện truyền thông xã hội.
She posted a poll on social media to see which movie her friends preferred.
Cô ấy đăng một cuộc thăm dò ý kiến trên mạng xã hội để xem bạn bè của cô thích bộ phim nào hơn.
Trong bối cảnh này, 'poll' thường được sử dụng để mô tả các cuộc thăm dò ý kiến nhanh chóng và không chính thức.
Lưu ý rằng 'poll' có thể được sử dụng trong các bối cảnh chính trị hoặc nghiên cứu thị trường, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các cuộc thăm dò ý kiến không chính thức trên mạng xã hội.
'Poll' thường được sử dụng cho các cuộc thăm dò ý kiến ngắn gọn và nhanh chóng, trong khi 'survey' có thể được sử dụng cho các cuộc thăm dò ý kiến chi tiết và dài hơn.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pollus' có nghĩa là 'đầu'. Ban đầu được sử dụng để đếm số người trong một nhóm, sau đó phát triển ý nghĩa về cuộc thăm dò ý kiến.
Trong tiếng Anh, 'poll' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'thăm dò ý kiến'.