quick-witted
/ˈkwɪkˈwɪtɪd/Có trí tuệ nhanh, phản ứng nhanh và thông minh trong việc trả lời hoặc giải quyết vấn đề.
His quick-witted comments made the audience laugh.
Những lời bình luận nhanh trí của anh ấy đã làm khán giả cười.
She's known for her quick-witted replies during debates.
Cô ấy nổi tiếng với những câu trả lời nhanh trí trong các cuộc thảo luận.
Thường dùng để mô tả người có khả năng phản ứng nhanh và thông minh trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Từ này thường dùng để mô tả người có khả năng phản ứng nhanh và thông minh trong các tình huống xã hội.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho vật
Từ này chỉ dùng để mô tả người, không dùng cho vật hoặc tình huống.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'quick' (nhanh) và 'witted' (có trí tuệ), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người có khả năng phản ứng nhanh và thông minh trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.