quick

/kwɪk/
nhanh

She is a quick learner.

Cô ấy học nhanh.


trang trọng

Nhanh, nhanh chóng, không mất nhiều thời gian.

The quick brown fox jumps over the lazy dog.

Con cáo nâu nhanh nhẹn nhảy qua con chó lười.

Thường dùng để mô tả tốc độ hoặc sự nhanh nhẹn.

thông thường

Nhanh chóng, không chậm trễ.

Be quick, we don't have much time!

Hãy nhanh lên, chúng ta không còn nhiều thời gian!

Dùng để khuyến khích ai đó làm việc nhanh hơn.

Cụm từ kết hợp

quick learnerngười học nhanhquick fixgiải pháp tạm thờiquick thinkingsự suy nghĩ nhanh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'quick' với danh từ

Từ 'quick' thường đi với danh từ như 'quick learner' (người học nhanh) hoặc 'quick fix' (giải pháp tạm thời).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'quick' và 'fast'

'Quick' thường dùng để mô tả sự nhanh nhẹn hoặc sự nhanh chóng trong việc làm việc, còn 'fast' thường dùng để mô tả tốc độ vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cwic' có nghĩa là 'sống, sống động'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'quick' thường dùng để mô tả tốc độ hoặc sự nhanh nhẹn. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự nhanh chóng trong việc làm việc hoặc học hỏi.

Phân tích từ

quick
nhanh
root
Từ Điển Anh Việt