Looking up...
Nhanh, nhanh chóng, không mất nhiều thời gian.
The quick brown fox jumps over the lazy dog.
Con cáo nâu nhanh nhẹn nhảy qua con chó lười.
Thường dùng để mô tả tốc độ hoặc sự nhanh nhẹn.
Nhanh chóng, không chậm trễ.
Be quick, we don't have much time!
Hãy nhanh lên, chúng ta không còn nhiều thời gian!
Dùng để khuyến khích ai đó làm việc nhanh hơn.
Từ 'quick' thường đi với danh từ như 'quick learner' (người học nhanh) hoặc 'quick fix' (giải pháp tạm thời).
'Quick' thường dùng để mô tả sự nhanh nhẹn hoặc sự nhanh chóng trong việc làm việc, còn 'fast' thường dùng để mô tả tốc độ vật lý.
Từ gốc tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cwic' có nghĩa là 'sống, sống động'.
Từ 'quick' thường dùng để mô tả tốc độ hoặc sự nhanh nhẹn. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự nhanh chóng trong việc làm việc hoặc học hỏi.