Looking up...
Một cách nhanh, trong thời gian ngắn.
The ambulance arrived quickly.
Xe cứu thương đến nhanh.
Dùng để mô tả hành động diễn ra trong thời gian ngắn.
Thường đặt sau động từ.
Từ gốc tiếng Anh 'quick' (nhanh) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả tốc độ của một hành động.