Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pull my leg

pull my leg

/pʊl maɪ lɛɡ/◆thành ngữ
đùa với ai đó

He said he won the lottery, but I think he's just pulling my leg.

Anh ấy nói anh ấy trúng giải thưởng lớn, nhưng tôi nghĩ anh ấy chỉ đang đùa với tôi.


◆ Nghĩa thực sự
Đùa với ai đó một cách vui vẻ, thường để xem xem người khác sẽ phản ứng như thế nào.
¶ Nghĩa đen
Kéo chân của ai đó
Phân tích nghĩa đen
pullkéo+mycủa tôi+legchân
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc kéo chân của ai đó để làm cho họ mất thăng bằng hoặc bị bối rối.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện giữa bạn bè, ai đó nói một điều không có thật để xem bạn sẽ phản ứng như thế nào.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này bắt nguồn từ ý tưởng về việc kéo chân của ai đó để làm cho họ mất thăng bằng hoặc bị bối rối. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật và vui vẻ.
thông thường

Nói dối hoặc đùa với ai đó một cách vui vẻ, thường để xem xem người khác sẽ phản ứng như thế nào.

Don't worry, I'm just pulling your leg!

Đừng lo, tôi chỉ đang đùa với bạn thôi!

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.

Từ đồng nghĩa

teasejokekid

Từ trái nghĩa

be serioustell the truth

Cụm từ liên quan

pull someone's legthành ngữ
Đùa với ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Thành ngữ này thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật. Không nên sử dụng nó trong các tình huống nghiêm túc hoặc với những người bạn không quen.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong tình huống nghiêm túc

Thành ngữ này chỉ nên được sử dụng trong các cuộc trò chuyện vui vẻ và thân mật. Nếu sử dụng nó trong các tình huống nghiêm túc, có thể gây ra sự hiểu lầm hoặc xúc phạm.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ ràng, nhưng nó có thể bắt nguồn từ ý tưởng về việc kéo chân của ai đó để làm cho họ mất thăng bằng hoặc bị bối rối.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Không nên sử dụng trong các tình huống nghiêm túc.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.