Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pull yourself together

pull yourself together

/pʊl jɔːˈsɛlf təˈɡɛðə/◆thành ngữ
bình tĩnh lại

Stop crying and pull yourself together!

Ngừng khóc đi và bình tĩnh lại đi!


◆ Nghĩa thực sự
khôi phục sự tự chủ tinh thần sau khi mất kiểm soát cảm xúc
¶ Nghĩa đen
kéo bản thân lại thành một thể thống nhất
Phân tích nghĩa đen
pullkéo+yourselfbản thân bạn+togetherlại với nhau
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang vật lộn với cảm xúc hỗn loạn, sau đó 'kéo' bản thân trở lại trạng thái bình tĩnh và gắn kết.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người vừa nghe tin người thân qua đời, sau đó khóc lóc và la hét. Một người bạn nói: 'Hãy bình tĩnh lại đi!' để khuyến khích họ lấy lại sự tự chủ.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương là 'bình tĩnh lại' hoặc 'lấy lại bình tĩnh', nhưng cụm từ tiếng Anh mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
thông thường

bình tĩnh trở lại sau khi mất kiểm soát cảm xúc

After the bad news, she took a deep breath and pulled herself together to finish her work.

Sau tin xấu, cô ấy hít thở sâu và bình tĩnh trở lại để hoàn thành công việc.

He was so angry that he screamed, but then he pulled himself together and apologized.

Anh ấy tức giận đến mức hét lên, nhưng sau đó anh ấy bình tĩnh lại và xin lỗi.

Thường dùng khi ai đó đang quá kích động, buồn bã hoặc mất kiểm soát cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

pull yourself togetherbình tĩnh lạitry to pull yourself togethercố gắng bình tĩnh lại

Từ đồng nghĩa

calm downget a gripregain composuresteady yourself

Từ trái nghĩa

lose your coolfall apartbreak down

Cụm từ liên quan

get your act togetherthành ngữ
sắp xếp cuộc sống hoặc công việc của mình ngăn nắp hơn
keep your coolthành ngữ
giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi ai đó đang quá buồn bã, tức giận hoặc hoảng loạn và cần khôi phục sự tự chủ. Ví dụ: sau khi nghe tin buồn hoặc thất bại.

Quy tắc vàng

Không dùng cho hành động vật lý

Cụm từ này KHÔNG chỉ hành động kéo vật gì đó theo nghĩa đen. Luôn ám chỉ khôi phục trạng thái tinh thần.

Nguồn gốc từ

Hình thành từ thế kỷ 19, sử dụng nghĩa đen 'kéo bản thân lại' (pull) theo nghĩa ẩn dụ về việc khôi phục sự tự chủ tinh thần sau khi mất kiểm soát.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc khuyến khích ai đó vượt qua khó khăn tinh thần. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.

Phân tích từ

pull
kéo (theo nghĩa ẩn dụ)
verb
+
yourself
bản thân bạn
pronoun
+
together
lại với nhau (theo nghĩa gắn kết tinh thần)
adverb
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.