Loading...
Loading...
Kiểm soát cảm xúc của mình, trở nên bình tĩnh và tập trung
After the bad news, she took a deep breath and tried to pull herself together.
Sau tin xấu, cô ấy hít thở sâu và cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình.
Come on, pull yourself together! You can't fall apart like this.
Đi, hãy kiểm soát cảm xúc của mình! Bạn không thể sụp đổ như vậy.
Thường dùng khi ai đó đang lo lắng, sợ hãi hoặc mất kiểm soát cảm xúc.
Câu này thường dùng khi bạn muốn khuyên ai đó nên bình tĩnh lại, đặc biệt là trong các tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.
Câu này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi bạn muốn khuyên ai đó nên bình tĩnh lại, không dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ 'pull' (kéo) và 'together' (cùng nhau), ý nghĩa là 'kéo cảm xúc của mình trở nên thống nhất và kiểm soát được'.
Thường dùng trong các tình huống khi ai đó cần bình tĩnh lại hoặc tập trung vào công việc.