Looking up...
Kéo một vật hoặc người về phía mình hoặc về phía một hướng nhất định.
She pulled the chair closer to the table.
Cô ấy kéo ghế gần bàn hơn.
Thường dùng với các vật nặng hoặc cần sức mạnh.
Thuyết phục hoặc thuyết phục ai đó tham gia vào một hoạt động hoặc nhóm.
He tried to pull her into the project.
Anh ta cố gắng thuyết phục cô ấy tham gia dự án.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc.
Từ 'pull' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Dùng với các vật nặng hoặc cần sức mạnh.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'pūllan', có nghĩa là 'kéo, kéo ra'.
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ kéo vật lý đến thuyết phục ai đó.