Looking up...
She works in the publishing industry.
Cô ấy làm việc trong ngành xuất bản.
Quá trình hoặc ngành nghề xuất bản sách, báo, tạp chí hoặc nội dung khác.
The publishing company released a new novel last month.
Nhà xuất bản đã phát hành một cuốn tiểu thuyết mới tháng trước.
Digital publishing has revolutionized the way we access information.
Xuat bản số đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận thông tin.
Thường liên quan đến việc in ấn và phân phối nội dung cho công chúng.
'Publishing' bao gồm cả quá trình xuất bản và phân phối, trong khi 'printing' chỉ đề cập đến việc in ấn.
Khi nói về ngành nghề, dùng 'publishing industry'; khi nói về quá trình, dùng 'publishing process'.
Từ 'publishing' bắt nguồn từ động từ 'publish' (xuat bản), có gốc từ tiếng Latin 'publicare' (làm công khai).
Trong ngữ cảnh hiện đại, 'publishing' có thể đề cập đến cả xuất bản truyền thống (giấy) và xuất bản số (điện tử).