pull oneself together

/pʊl wʌnˈsɛlf təˈɡɛðər/
phrasal verbTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Kiểm soát cảm xúc và tập trung lại sau một tình huống căng thẳng hoặc rối loạn.
Nghĩa đen
Kéo mình vào trạng thái bình tĩnh.
Phân tích nghĩa đen
pullkéo+oneselfmình+togethercùng nhau
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người cố gắng kéo mình vào trạng thái bình tĩnh, như một người cố gắng tập trung và kiểm soát cảm xúc.
Ngữ cảnh sử dụng
Sau một tình huống căng thẳng hoặc rối loạn, một người cố gắng bình tĩnh lại và tập trung.
Lưu ý văn hóa
Câu này thường dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả việc kiểm soát cảm xúc và tập trung lại sau một tình huống căng thẳng.
thông thường

Kiểm soát cảm xúc và tập trung lại sau một tình huống căng thẳng hoặc rối loạn

After the bad news, she took a deep breath and tried to pull herself together.

Sau tin xấu, cô ấy thở dài một hơi và cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình.

He was so nervous before the presentation that he had to pull himself together.

Anh ấy lo lắng quá trước khi trình bày nên phải cố gắng làm cho mình bình tĩnh lại.

💡

Thường dùng khi cần bình tĩnh lại sau một tình huống căng thẳng hoặc rối loạn.

Cụm từ kết hợp

pull yourself togetherkiểm soát cảm xúc và tập trung lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get a gripthành ngữ
Kiểm soát cảm xúc và tập trung
keep calmcụm từ
Giữ bình tĩnh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống căng thẳng

Câu này thường dùng khi cần bình tĩnh lại sau một tình huống căng thẳng hoặc rối loạn.

Quy tắc vàng

Kiểm soát cảm xúc

Câu này nhấn mạnh vào việc kiểm soát cảm xúc và tập trung lại sau một tình huống căng thẳng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'pull' (kéo) và 'together' (cùng nhau), mang ý nghĩa là 'kéo mình vào trạng thái bình tĩnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần bình tĩnh hoặc tập trung, đặc biệt là khi cảm xúc bị ảnh hưởng.

Phân tích từ

pull
kéo
verb
+
oneself
mình
reflexive pronoun
+
together
cùng nhau
adverb
Từ Điển Anh Việt