pull oneself together
/pʊl wʌnˈsɛlf təˈɡɛðər/Kiểm soát cảm xúc và tập trung lại sau một tình huống căng thẳng hoặc rối loạn
After the bad news, she took a deep breath and tried to pull herself together.
Sau tin xấu, cô ấy thở dài một hơi và cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình.
He was so nervous before the presentation that he had to pull himself together.
Anh ấy lo lắng quá trước khi trình bày nên phải cố gắng làm cho mình bình tĩnh lại.
Thường dùng khi cần bình tĩnh lại sau một tình huống căng thẳng hoặc rối loạn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống căng thẳng
Câu này thường dùng khi cần bình tĩnh lại sau một tình huống căng thẳng hoặc rối loạn.
⚡Quy tắc vàng
Kiểm soát cảm xúc
Câu này nhấn mạnh vào việc kiểm soát cảm xúc và tập trung lại sau một tình huống căng thẳng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'pull' (kéo) và 'together' (cùng nhau), mang ý nghĩa là 'kéo mình vào trạng thái bình tĩnh'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần bình tĩnh hoặc tập trung, đặc biệt là khi cảm xúc bị ảnh hưởng.