Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pull oneself together

pull oneself together

/pʊl wʌnˈsɛlf təˈɡɛðər/◆thành ngữ
kiềm chế được cảm xúc

After the bad news, she took a deep breath and pulled herself together.

Sau tin xấu, cô ấy hít thở sâu và kiểm soát được cảm xúc của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Kiểm soát cảm xúc và hành động của mình trong tình huống căng thẳng hoặc khó khăn, trở nên bình tĩnh và có khả năng đối phó.
¶ Nghĩa đen
Kéo bản thân trở lại trạng thái bình thường
Phân tích nghĩa đen
pullkéo+oneselfbản thân+togethertrở lại trạng thái bình thường
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc 'kéo' bản thân trở lại trạng thái bình thường, như khi kéo một cái dây để thu hút sự chú ý hoặc tập trung.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp quan trọng, bạn cảm thấy lo lắng nhưng bạn cố gắng kiểm soát cảm xúc và tập trung vào công việc.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh sự quan tâm đến việc kiểm soát cảm xúc và hành động trong xã hội phương Tây, đặc biệt trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc xã hội.
thông thường

Kiểm soát cảm xúc và hành động của mình trong tình huống căng thẳng hoặc khó khăn, trở nên bình tĩnh và có khả năng đối phó.

He was so nervous before the presentation, but he managed to pull himself together and delivered it perfectly.

Anh ấy rất lo lắng trước khi trình bày, nhưng anh đã kiểm soát được mình và trình bày hoàn hảo.

Thường dùng khi muốn khuyến khích ai đó hãy bình tĩnh và tập trung.

Từ đồng nghĩa

compose oneselfcalm downget a grip

Từ trái nghĩa

lose controlpanicbreak down

Cụm từ liên quan

get a gripthành ngữ
Kiểm soát cảm xúc và hành động của mình

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống căng thẳng

Câu này thường dùng khi muốn khuyến khích ai đó hãy bình tĩnh và tập trung, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật lý

Không dùng để mô tả hành động vật lý, chỉ dùng để mô tả việc kiểm soát cảm xúc và hành động.

Nguồn gốc từ

Khái niệm bắt nguồn từ ý tưởng về việc 'kéo' hoặc 'thu hút' bản thân trở lại trạng thái bình thường.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để khuyến khích ai đó hãy bình tĩnh và tập trung.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.