tell the truth

/tɛl ðə truːθ/
phraseTrung cấp nói thật
trang trọngthông thường

Nói những điều thực sự, không che giấu hoặc giả dối.

He decided to tell the truth about the accident.

Anh ấy quyết định nói thật về tai nạn đó.

It's important to tell the truth, even if it's uncomfortable.

Nói thật là quan trọng, dù nó gây khó chịu.

💡

Thường dùng để khuyến khích sự chân thực trong giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

tell the truth aboutnói thật vềtell the truth tonói thật với

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

come cleancụm từ
nói thật, thú nhận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Câu này thường dùng khi muốn khuyến khích hoặc yêu cầu sự chân thực, đặc biệt trong các cuộc thảo luận quan trọng.

Quy tắc vàng

Chân thực là giá trị quan trọng

Nói thật là một trong những giá trị cơ bản trong giao tiếp và quan hệ xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'tell' có nghĩa là 'nói', 'truth' có nghĩa là 'sự thật'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự chân thực, như trong pháp luật, giao tiếp gia đình, hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.

Phân tích từ

tell
nói
root
+
the truth
sự thật
phrase
Từ Điển Anh Việt