Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

joke

/dʒoʊk/
noun★Cơ bản— trò hề
thông thường

Một câu chuyện hoặc một câu nói hài hước được nói hoặc viết để làm cho người khác cười.

She always tells funny jokes at parties.

Cô ấy luôn kể những trò hề vui tươi ở các bữa tiệc.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để tạo sự vui vẻ.

thông thường

Một tình huống hoặc một hành động được xem là hài hước hoặc không nghiêm túc.

His joke about the weather was a bit awkward.

Trò hề của anh ấy về thời tiết có vẻ một chút không thoải mái.

💡

Có thể được sử dụng để mô tả một tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

tell a jokekể một trò hềfunny joketrò hề vui tươibad joketrò hề tệ

Từ đồng nghĩa

jokejestprankwitticism

Từ trái nghĩa

seriousnesssadness

Cụm từ liên quan

in jokecụm từ
Một trò hề chỉ có ý nghĩa đối với một nhóm nhỏ người
joke's on youcụm từ
Một cách nói để chỉ rằng ai đó đã bị lừa hoặc bị trêu chọc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc hội thoại

Từ 'joke' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để tạo sự vui vẻ. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Từ 'joke' không nên được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi cần phải nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'joke' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'joken', có nghĩa là 'nói dối' hoặc 'trò đùa'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'joke' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để tạo sự vui vẻ. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc.

Phân tích từ

joke
trò hề
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.