Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prosecute

prosecute

/ˈprɒsɪkjuːt/
khởi tố

The state will prosecute anyone who violates the law.

Nhà nước sẽ khởi tố bất kỳ ai vi phạm pháp luật.


Luật
trang trọng

khởi tố ai đó trước tòa vì tội danh cụ thể

The district attorney decided to prosecute the case.

Viện công tố đã quyết định khởi tố vụ án.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến hành vi vi phạm luật pháp.

Kinh doanh
trang trọng

theo đuổi, tiếp tục thực hiện (một hoạt động, dự án)

The company will prosecute its expansion plan despite challenges.

Công ty sẽ tiếp tục theo đuổi kế hoạch mở rộng bất chấp những thách thức.

Ít phổ biến hơn nghĩa pháp lý, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

prosecute a casekhởi tố một vụ ánprosecute a crimekhởi tố tội phạmprosecute someone for somethingkhởi tố ai đó về điều gì

Từ đồng nghĩa

indictsuetake legal action againstpursue

Từ trái nghĩa

acquitdismissdrop charges

Mẹo hay

Phân biệt 'prosecute' và 'persecute'

'Prosecute' liên quan đến hành động pháp lý chính thức (khởi tố), trong khi 'persecute' mang nghĩa hành hạ, quấy rối ai đó (thường vì lý do tôn giáo, chính trị). Hai từ này dễ gây nhầm lẫn do phát âm gần giống.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ dùng 'prosecute' khi nói về hành động khởi tố chính thức trước tòa. Đừng dùng từ này để diễn đạt sự theo đuổi thông thường (ví dụ: 'prosecute a hobby' là sai).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'prosequi' (theo đuổi, tiếp tục), kết hợp từ 'pro-' (về phía trước) + 'sequi' (theo sau). Đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'prosequer'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý chính thức. Trong giao tiếp thông thường, người Việt thường dùng 'khởi tố' hoặc 'đưa ra tòa' thay thế. Không nên nhầm lẫn với 'persecute' (hành hạ, quấy rối) dù phát âm tương tự.

Phân tích từ

pro-
về phía trước
prefix
+
-secut-
theo sau
root
+
-e
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.