Looking up...
This software uses proprietary algorithms.
Phần mềm này sử dụng các thuật toán độc quyền.
Thuộc về hoặc được sở hữu độc quyền bởi một cá nhân, tổ chức hoặc công ty, không được chia sẻ hoặc sử dụng bởi người khác mà không có sự cho phép.
The company holds proprietary patents on its technology.
Công ty sở hữu các bằng sáng chế độc quyền về công nghệ của họ.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh để chỉ quyền sở hữu độc quyền.
Thuộc về hoặc được phát triển bởi một công ty hoặc tổ chức cụ thể, thường không được chia sẻ công khai.
Proprietary software is often closed-source and requires a license.
Phần mềm độc quyền thường là mã nguồn đóng và yêu cầu giấy phép.
Trong lĩnh vực công nghệ, từ này thường dùng để mô tả phần mềm hoặc công nghệ được phát triển và sở hữu bởi một công ty cụ thể.
Từ 'proprietary' thường được sử dụng để mô tả quyền sở hữu độc quyền trong các hợp đồng hoặc tài liệu pháp lý.
'Proprietary' chỉ quyền sở hữu độc quyền, còn 'patented' chỉ quyền sở hữu được bảo hộ bởi bằng sáng chế.
Từ tiếng Anh 'proprietary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'proprius' có nghĩa là 'của riêng mình' hoặc 'độc quyền'.
Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và công nghệ để chỉ quyền sở hữu độc quyền hoặc công nghệ độc quyền.