Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. proprietary

proprietary

/ˌprɒp.rɪˈteɪ.ri/
độc quyền

This software uses proprietary algorithms.

Phần mềm này sử dụng các thuật toán độc quyền.


Luật
trang trọng

Thuộc về hoặc được sở hữu độc quyền bởi một cá nhân, tổ chức hoặc công ty, không được chia sẻ hoặc sử dụng bởi người khác mà không có sự cho phép.

The company holds proprietary patents on its technology.

Công ty sở hữu các bằng sáng chế độc quyền về công nghệ của họ.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh để chỉ quyền sở hữu độc quyền.

Công nghệ
chuyên ngành

Thuộc về hoặc được phát triển bởi một công ty hoặc tổ chức cụ thể, thường không được chia sẻ công khai.

Proprietary software is often closed-source and requires a license.

Phần mềm độc quyền thường là mã nguồn đóng và yêu cầu giấy phép.

Trong lĩnh vực công nghệ, từ này thường dùng để mô tả phần mềm hoặc công nghệ được phát triển và sở hữu bởi một công ty cụ thể.

Cụm từ kết hợp

proprietary technologycông nghệ độc quyềnproprietary softwarephần mềm độc quyềnproprietary rightsquyền độc quyền

Từ đồng nghĩa

exclusivepatentedprivately owned

Từ trái nghĩa

open-sourcepublicshared

Cụm từ liên quan

proprietary interestcụm từ
quyền lợi độc quyền
proprietary medicinecụm từ
thuốc độc quyền

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'proprietary' thường được sử dụng để mô tả quyền sở hữu độc quyền trong các hợp đồng hoặc tài liệu pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'proprietary' và 'patented'

'Proprietary' chỉ quyền sở hữu độc quyền, còn 'patented' chỉ quyền sở hữu được bảo hộ bởi bằng sáng chế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'proprietary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'proprius' có nghĩa là 'của riêng mình' hoặc 'độc quyền'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và công nghệ để chỉ quyền sở hữu độc quyền hoặc công nghệ độc quyền.

Phân tích từ

propri
của riêng mình
prefix
+
-etary
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.