Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sue

/suː/
verb★Trung cấp— đăng kiện
⚖️Luật
trang trọng

Nộp đơn kiện ai đó tại tòa án để yêu cầu bồi thường hoặc giải quyết tranh chấp pháp lý.

The victim sued the driver for negligence.

Người bị thương đã kiện tài xế vì lỗi cẩu thả.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.

Cụm từ kết hợp

sue for damagesđăng kiện yêu cầu bồi thườngsue someoneđăng kiện ai đó

Từ đồng nghĩa

file a lawsuittake legal action

Từ trái nghĩa

settle out of court

Cụm từ liên quan

sue for defamationcụm từ
đăng kiện vì vu khống
sue for breach of contractcụm từ
đăng kiện vì vi phạm hợp đồng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'sue' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Từ này luôn liên quan đến việc kiện tụng và yêu cầu bồi thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'sue' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'suer', có nghĩa là 'đòi hỏi' hoặc 'yêu cầu'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và yêu cầu sự chính xác trong ngữ cảnh.

Phân tích từ

sue
đăng kiện
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.