Looking up...
The team submitted a proposal to improve the software's performance.
Nhóm đã nộp một đề xuất nhằm cải thiện hiệu suất phần mềm.
Một kế hoạch hoặc ý tưởng được đề nghị để xem xét hoặc thực hiện.
The city council discussed a proposal to build a new park.
Hội đồng thành phố đã thảo luận về đề xuất xây dựng một công viên mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, học thuật hoặc hành chính.
Lời cầu hôn, thường bằng cách đưa ra nhẫn đính hôn.
He got down on one knee and made a proposal to his girlfriend.
Anh ấy quỳ xuống một chân và cầu hôn bạn gái của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm.
'Proposal' thường dùng cho kế hoạch hoặc ý tưởng cụ thể, trong khi 'proposition' thường liên quan đến mệnh đề hoặc đề nghị mang tính lý thuyết.
Từ tiếng Anh cổ 'proposen' (đề nghị), bắt nguồn từ tiếng Latin 'proponere' (đặt ra trước), gồm 'pro-' (trước) + 'ponere' (đặt).
Không nhầm lẫn 'proposal' (đề xuất) với 'proposition' (mệnh đề, thường dùng trong toán học hoặc lập luận).