proposal
/prəˈpoʊzəl/Một đề xuất hoặc kế hoạch được đưa ra để được xem xét hoặc chấp thuận.
The company accepted our proposal to improve the workflow.
Công ty đã chấp nhận đề xuất của chúng tôi để cải thiện quy trình làm việc.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Một lời cầu hôn hoặc đề nghị kết hôn.
He made a romantic proposal under the moonlight.
Anh ấy đã đưa ra một lời cầu hôn lãng mạn dưới ánh trăng.
Trong ngữ cảnh này, từ 'proposal' thường được hiểu là lời cầu hôn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác ngữ cảnh
Lựa chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh, ví dụ: 'proposal' trong kinh doanh khác với 'proposal' trong tình yêu.
⚡Quy tắc vàng
Định dạng chính xác
Khi viết một 'proposal', đảm bảo nó có cấu trúc rõ ràng và chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'propositus' (được đề xuất), từ 'pro-' (trước) và 'positus' (được đặt).
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'proposal' thường đề cập đến một tài liệu chi tiết về một kế hoạch hoặc dự án. Trong ngữ cảnh cá nhân, nó có thể đề cập đến một lời cầu hôn.