Loading...
Loading...
Đề xuất, đề nghị, đề án
The company submitted a proposal for a new marketing strategy.
Công ty đã gửi một đề xuất về chiến lược tiếp thị mới.
Thường được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh hoặc trong các tài liệu chính thức.
Đề nghị, đề xuất (đối với một dự án, hợp đồng, hoặc hợp tác)
The lawyer prepared a proposal for the contract terms.
Luật sư đã chuẩn bị một đề xuất về các điều khoản hợp đồng.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'proposal' thường đề cập đến các đề xuất về hợp đồng hoặc thỏa thuận.
Đề xuất đầu tư, đề nghị đầu tư
The investment bank sent a proposal to the client for a new fund.
Ngân hàng đầu tư đã gửi một đề xuất đầu tư mới cho khách hàng.
Trong lĩnh vực tài chính, 'proposal' thường liên quan đến các đề xuất đầu tư hoặc các kế hoạch tài chính.
Đề nghị cưới (đối với hôn nhân)
He made a romantic proposal to his girlfriend under the moonlight.
Anh ấy đã đề nghị cưới cô bạn gái của mình dưới ánh trăng.
Trong ngữ cảnh thông thường, 'proposal' cũng có thể đề cập đến việc đề nghị cưới.
Lưu ý rằng 'proposal' thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hoặc các cuộc họp kinh doanh. Trong các cuộc trò chuyện thông thường, bạn có thể sử dụng từ 'đề xuất' hoặc 'đề nghị' thay thế.
'Proposal' thường được sử dụng cho các đề xuất chi tiết và chính thức, trong khi 'suggestion' thường được sử dụng cho các ý kiến hoặc đề xuất đơn giản hơn.
Từ gốc Latin 'proponere' (đưa ra, đề xuất).
'Proposal' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong kinh doanh, pháp lý và tài chính. Trong ngữ cảnh thông thường, nó cũng có thể đề cập đến việc đề nghị cưới.