prolonged
/prəˈlɒŋd/Kéo dài trong thời gian, kéo dài hơn bình thường hoặc mong đợi.
The meeting was prolonged due to heated discussions.
Cuộc họp kéo dài vì những cuộc tranh luận gay gắt.
She suffered from a prolonged illness.
Cô ấy bị bệnh kéo dài.
Thường dùng để mô tả sự kéo dài của thời gian, sự chậm trễ hoặc sự kéo dài của một tình trạng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'prolonged' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng để mô tả sự kéo dài của một hành động nhanh
Từ 'prolonged' không dùng để mô tả sự kéo dài của một hành động nhanh hoặc ngắn ngủi, mà dùng để mô tả sự kéo dài của thời gian hoặc tình trạng.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'prolong' (kéo dài) + hậu tố '-ed' (được sử dụng để tạo thành động từ quá khứ hoặc tính từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự kéo dài của thời gian, sự chậm trễ hoặc sự kéo dài của một tình trạng. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.