Looking up...
Dự báo về thời tiết, giá cả, sự kiện hoặc kết quả tương lai dựa trên dữ liệu và phân tích.
The economist forecasted a recession next year.
Nhà kinh tế dự báo sẽ có suy thoái kinh tế vào năm tới.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực thời tiết, tài chính, kinh tế và các lĩnh vực liên quan.
Dùng 'forecast' khi muốn nói về dự báo chính thức, đặc biệt trong lĩnh vực thời tiết, tài chính hoặc kinh tế.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như thời tiết, tài chính và kinh tế.
Từ tiếng Anh 'forecast' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'forecasten', từ 'fore' (trước) và 'casten' (quăng, dự đoán).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và chuyên môn, đặc biệt trong lĩnh vực thời tiết, tài chính và kinh tế.