progress

/ˈprəʊɡrɛs/
noun, verbTrung cấp tiến bộ
chung

Sự tiến bộ, sự phát triển hoặc tiến lên của một quá trình, dự án hoặc tình trạng.

She has made great progress in her studies.

Cô ấy đã tiến bộ rất nhiều trong học tập của mình.

The project is on schedule and making good progress.

Dự án đang theo lịch trình và tiến bộ tốt.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự cải thiện hoặc tiến bộ trong một lĩnh vực nào đó.

chung

Động từ: tiến bộ, phát triển, tiến lên.

The economy is progressing rapidly.

Kinh tế đang tiến bộ rất nhanh.

We need to progress towards our goals.

Chúng ta cần tiến bộ hướng tới mục tiêu của chúng ta.

💡

Khi dùng như động từ, nó thường đi với giới từ 'towards' hoặc 'in'.

Cụm từ kết hợp

make progresstiến bộsteady progresstiến bộ đều đặnrapid progresstiến bộ nhanh

Cụm từ liên quan

progress barcụm từ
thanh tiến trình
progress reportcụm từ
báo cáo tiến độ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'progress' như danh từ

Khi dùng 'progress' như danh từ, nó thường đi với các từ như 'make', 'steady', hoặc 'rapid'. Ví dụ: 'We are making steady progress.' (Chúng ta đang tiến bộ đều đặn.)

Quy tắc vàng

Sử dụng 'progress' như động từ

Khi dùng 'progress' như động từ, nó thường đi với giới từ 'towards' hoặc 'in'. Ví dụ: 'The project is progressing towards completion.' (Dự án đang tiến bộ hướng tới hoàn thành.)

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'progress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'progressus', từ 'progredior', nghĩa là 'tiến lên, tiến bộ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'progress' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đi với các từ như 'make', 'steady', hoặc 'rapid'. Khi dùng như động từ, nó thường đi với giới từ 'towards' hoặc 'in'.

Phân tích từ

pro-
towards, forward
prefix
+
-gress
to step, to walk
root
Từ Điển Anh Việt