progress
/ˈprɒɡrɛs/noun, verb★Trung cấp
trang trọng
sự tiến bộ, sự phát triển
The company is making good progress on the new project.
Công ty đang đạt được tiến bộ tốt trong dự án mới.
trang trọng
sự tiến hành, sự thực hiện
The progress of the plan is being closely monitored.
Sự tiến hành của kế hoạch đang được theo dõi chặt chẽ.
Cụm từ kết hợp
make progressđạt được tiến bộin progressđang được thực hiện
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
progress reportcụm từ
báo cáo tiến độ
💡Mẹo hay
Lưu ý cách sử dụng
Sử dụng 'progress' linh hoạt trong các ngữ cảnh khác nhau.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp cổ 'progressus', có nghĩa là 'sự đi trước'
📝Ghi chú sử dụng
Lưu ý sử dụng 'progress' như một danh từ và động từ
✎ Ghi chú vào May 23, 2026EN → VI