Looking up...
Có khả năng thành công hoặc đạt được kết quả tốt trong tương lai.
The startup has a promising future in the tech industry.
Công ty khởi nghiệp này có tương lai hứa hẹn trong ngành công nghệ.
Thường dùng để mô tả người hoặc dự án có tiềm năng phát triển.
Được xem là có triển vọng hoặc có khả năng phát triển tốt.
His research shows promising results.
Nghiên cứu của anh ấy cho kết quả hứa hẹn.
Có thể dùng trong các cuộc hội thoại thông thường.
Từ 'promising' thường dùng để mô tả tiềm năng trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh hoặc giáo dục.
'Promising' là tính từ, còn 'promise' là động từ.
Từ gốc tiếng Anh 'promise' (hứa) + hậu tố '-ing' (đang, có tính chất).
Thường dùng để mô tả tiềm năng hoặc triển vọng của một người, dự án hoặc kết quả.