project

/ˈprɒdʒɛkt/
dự án

She is leading a new project to reduce plastic waste in the city.

Cô ấy đang dẫn đầu một dự án mới nhằm giảm thiểu rác thải nhựa trong thành phố.


Kinh doanh
trang trọng

Kế hoạch hoặc nhiệm vụ cụ thể được thực hiện trong một khoảng thời gian nhằm đạt được mục tiêu nhất định.

The company has approved a $5 million project to expand its factory.

Công ty đã phê duyệt một dự án trị giá 5 triệu đô la để mở rộng nhà máy.

Thường đi kèm với các chi tiết về ngân sách, thời gian, và mục tiêu cụ thể.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Dự đoán hoặc thể hiện (thường là hình ảnh) một ý tưởng hoặc kế hoạch lên bề mặt.

The architect projected the building's design onto a screen for the clients.

Kiến trúc sư đã chiếu thiết kế tòa nhà lên màn hình cho khách hàng.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'project' có thể liên quan đến việc chiếu hình ảnh hoặc dữ liệu.

psychology

Truyền đạt hoặc thể hiện một cảm xúc hoặc tính cách lên người khác.

He projects confidence even when he's nervous.

Anh ấy tỏ ra tự tin ngay cả khi anh ấy lo lắng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học để mô tả hành vi thể hiện cảm xúc.

Kỹ thuật
literalchuyên ngành

Đẩy mạnh hoặc đẩy ra phía trước (nghĩa đen hoặc bóng).

The rocket projects its exhaust downward to lift off.

Tên lửa đẩy khí thải xuống dưới để cất cánh.

Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

project managerquản lý dự ánproject timelinelịch trình dự ánproject budgetngân sách dự ánon scheduleđúng tiến độproject proposalđề xuất dự án

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

project managementcụm từ
quản lý dự án
projection mappingchuyên ngành
ánh xạ hình ảnh lên bề mặt 3D
projectionistnoun
người điều khiển máy chiếu

Mẹo hay

Phân biệt 'project' và 'plan'

'Project' thường nhấn mạnh vào hành động thực hiện một kế hoạch cụ thể với mục tiêu rõ ràng, trong khi 'plan' có thể đơn thuần là ý tưởng hoặc chiến lược. Ví dụ: 'She is working on a project to reduce waste' (cô ấy đang thực hiện một dự án giảm thiểu rác thải) khác với 'She has a plan to reduce waste' (cô ấy có một kế hoạch giảm thiểu rác thải).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'project' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong môi trường công sở hoặc học thuật, 'project' thường được dùng để chỉ một nhiệm vụ hoặc kế hoạch có thời hạn, ngân sách, và mục tiêu cụ thể. Tránh dùng lẫn lộn với 'plan' khi không có các yếu tố này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *projectum*, dạng danh từ của *proicere* (ném về phía trước), gồm *pro-* (về phía trước) + *iacere* (ném). Được mượn qua tiếng Pháp cổ *projet* trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'project' vừa là danh từ vừa là động từ. Khi dùng như động từ, nó có thể chỉ hành động lập kế hoạch, chiếu hình ảnh, hoặc thể hiện cảm xúc. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Phân tích từ

pro-
về phía trước
prefix
+
-ject
ném
root
Từ Điển Anh Việt