Loading...
Loading...
Một kế hoạch hoặc dự án được lên kế hoạch và thực hiện trong một thời gian nhất định, thường có mục tiêu cụ thể.
The company launched a new marketing project to boost sales.
Công ty đã khởi động một dự án tiếp thị mới để tăng doanh số bán hàng.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'project' thường liên quan đến các kế hoạch có thời hạn và mục tiêu rõ ràng.
Một công việc hoặc nhiệm vụ được giao cho một nhóm hoặc cá nhân để hoàn thành.
The software development project was completed ahead of schedule.
Dự án phát triển phần mềm đã hoàn thành trước thời hạn.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'project' thường đề cập đến các công việc phát triển phần mềm, hệ thống hoặc giải pháp kỹ thuật.
Một công trình hoặc kế hoạch xây dựng hoặc kỹ thuật.
The bridge construction project required careful planning and execution.
Dự án xây dựng cầu cần kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
Trong kỹ thuật, 'project' có thể đề cập đến các công trình xây dựng, cơ sở hạ tầng hoặc giải pháp kỹ thuật.
Đưa ra một hình ảnh, âm thanh hoặc vật thể ra ngoài để mọi người xem hoặc nghe.
She projected her voice to the back of the room.
Cô ấy đưa giọng nói của mình ra phía sau phòng.
Trong ngữ cảnh thông thường, 'project' cũng có nghĩa là 'đưa ra' hoặc 'phát ra'.
Khi nói về dự án kinh doanh, công nghệ hoặc kỹ thuật, hãy sử dụng 'project' cùng với các từ liên quan như 'management', 'timeline' hoặc 'team' để làm rõ ngữ cảnh.
Lưu ý rằng 'project' có thể là danh từ (dự án) hoặc động từ (đưa ra). Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Từ gốc Latin 'proiectus', có nghĩa là 'đưa ra' hoặc 'ném ra'.
Từ 'project' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như động từ, nó thường có nghĩa là 'đưa ra' hoặc 'phát ra'.