prolix

/ˈprɒlɪks/
adjectiveNâng cao
trang trọng

Dài dẳng, rườm rà, nói hoặc viết quá nhiều chi tiết không cần thiết

The professor's lecture was so prolix that many students lost interest.

Bài giảng của giáo sư quá dài dẳng đến nỗi nhiều sinh viên mất hứng thú.

Her prolix explanation made the simple concept confusing.

Giải thích dài dẳng của cô ấy khiến khái niệm đơn giản trở nên rối rắm.

💡

Thường dùng để chỉ văn bản hoặc lời nói quá dài và thiếu hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

prolix speechbài phát biểu dài dẳngprolix writingvăn bản dài dẳng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự thiếu hiệu quả trong giao tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'prolixus', có nghĩa là 'dài dẳng, kéo dài'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức để chỉ văn bản hoặc lời nói quá dài và thiếu hiệu quả.

Phân tích từ

pro-
trước, trước khi
prefix
+
-lix
dài, kéo dài
root
Từ Điển Anh Việt