profit

/ˈprɒfɪt/
nounTrung cấp lợi nhuận
💰Tài chính
Tài chính

Doanh thu thu được sau khi trừ tất cả chi phí, tức là số tiền còn lại sau khi đã thanh toán tất cả các khoản chi phí.

Profit margins are crucial for assessing business health.

Lợi nhuận là yếu tố quan trọng để đánh giá sức khỏe của doanh nghiệp.

💡

Trong tài chính, lợi nhuận thường được tính bằng công thức: Lợi nhuận = Doanh thu - Chi phí.

chung

Lợi ích hoặc lợi thế mà một cá nhân hoặc tổ chức có được từ một hoạt động hoặc đầu tư.

He saw no profit in arguing with his boss.

Anh ấy thấy không có lợi ích gì khi tranh luận với sếp.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'profit' có nghĩa rộng hơn, không chỉ liên quan đến tiền bạc.

Cụm từ kết hợp

profit margintỷ lệ lợi nhuậnnet profitlợi nhuận ròngmake a profitkiếm được lợi nhuận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

profit-sharingcụm từ
chia sẻ lợi nhuận

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'profit' (lợi nhuận) và 'profitability' (tính lợi nhuận).

Quy tắc vàng

Lợi nhuận và lợi ích

Trong tài chính, 'profit' thường chỉ tiền bạc còn lại sau khi trừ chi phí. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể chỉ lợi ích hoặc lợi thế.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'profectus' có nghĩa là 'tiến bộ' hoặc 'lợi ích'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'profit' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ lợi ích hoặc lợi thế.

Phân tích từ

pro-
tiến bộ, lợi ích
prefix
+
-fit
phù hợp, thích hợp
root
Từ Điển Anh Việt