Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. advantage

advantage

/ədˈvɑːntɪdʒ/
lợi thế

Having a good education gives you an advantage in the job market.

Có một nền giáo dục tốt sẽ giúp bạn có lợi thế trong thị trường lao động.


chung

Lợi thế, ưu thế, điều có lợi giúp người nào đó có thể đạt được kết quả tốt hơn hoặc dễ dàng hơn so với người khác.

She used her knowledge of the language to gain an advantage in negotiations.

Cô ấy đã sử dụng kiến thức về ngôn ngữ để có được lợi thế trong các cuộc đàm phán.

The company has a competitive advantage in the market.

Công ty này có lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Từ này thường được sử dụng để mô tả một điều kiện hoặc khả năng giúp người nào đó có thể vượt trội hơn so với người khác.

Cụm từ kết hợp

take advantage oflợi dụnghave an advantagecó lợi thếcompetitive advantagelợi thế cạnh tranh

Từ đồng nghĩa

benefitedgesuperiorityleadupper hand

Từ trái nghĩa

disadvantagedrawbackhandicapweakness

Cụm từ liên quan

take advantage ofđộng từ cụm
lợi dụng
have the upper handcụm từ
có lợi thế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'advantage' thường được sử dụng để mô tả một điều kiện hoặc khả năng giúp người nào đó có thể vượt trội hơn so với người khác. Đừng nhầm lẫn với 'disadvantage' (lợi thế vs. bất lợi).

Quy tắc vàng

Lợi thế vs. Lợi ích

'Advantage' thường nhấn mạnh về mặt cạnh tranh hoặc vượt trội, còn 'benefit' (lợi ích) có nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều tình huống khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'advantagium', có nghĩa là 'lợi ích, lợi thế'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cạnh tranh hoặc khi muốn nhấn mạnh một điều kiện có lợi.

Phân tích từ

ad-
toward
prefix
+
-vantage
lợi thế, vị trí có lợi
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.