gain

/ɡeɪn/
verbTrung cấp lợi ích
trang trọng

Nhận được hoặc đạt được điều gì đó có giá trị, như lợi ích, kinh nghiệm, hoặc quyền lực.

The company gained a competitive advantage through innovation.

Công ty đã có được ưu thế cạnh tranh nhờ sáng tạo.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc cá nhân phát triển.

🏥Y học
chuyên ngành

Tăng trọng lượng hoặc kích thước, đặc biệt là trong bối cảnh y tế.

He gained 10 pounds after recovering from his illness.

Anh ấy tăng 10 pound sau khi khỏi bệnh.

💡

Trong y tế, 'gain' thường đề cập đến việc tăng cân.

Cụm từ kết hợp

gain experiencetích lũy kinh nghiệmgain popularityđược nhiều người yêu thíchgain weighttăng cân

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

gain groundcụm từ
được nhiều người chấp nhận hoặc tiến bộ
gain tractioncụm từ
được sự chú ý hoặc hỗ trợ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'gain' trong ngữ cảnh kinh doanh

Trong kinh doanh, 'gain' thường được sử dụng để chỉ lợi nhuận hoặc ưu thế cạnh tranh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'gain' và 'earn'

'Gain' thường đề cập đến việc nhận được điều gì đó mà không cần phải làm gì, còn 'earn' thường liên quan đến việc làm việc để nhận được.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'gain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gaaingne' (lợi ích), từ tiếng Latinh 'gana' (sự tham lam).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'gain' có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến lợi ích hoặc lợi nhuận.

Phân tích từ

gain
nhận được, đạt được
root
Từ Điển Anh Việt