revenue

/ˈrevənjuː/
nounTrung cấp doanh thu
💰Tài chính
Tài chính

Tổng số tiền một doanh nghiệp kiếm được từ hoạt động kinh doanh chính, trước khi trừ chi phí và thuế.

Revenue is the top line on an income statement.

Doanh thu là dòng đầu tiên trong báo cáo lợi nhuận.

💡

Khác với lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.

chung

Tổng số tiền thu được từ một nguồn nào đó, chẳng hạn như thuế hoặc quỹ.

The government's revenue comes from taxes and fees.

Doanh thu của chính phủ đến từ thuế và phí.

Cụm từ kết hợp

revenue streamluồng doanh thurevenue growthtăng trưởng doanh thurevenue sharingchia sẻ doanh thu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

top-line revenuecụm từ
doanh thu trước khi trừ chi phí
bottom-line revenuecụm từ
lợi nhuận sau khi trừ chi phí

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa doanh thu và lợi nhuận

Doanh thu là tổng số tiền thu được, còn lợi nhuận là số tiền còn lại sau khi trừ chi phí.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trong tài chính, hãy sử dụng 'doanh thu' thay vì 'lợi nhuận' khi nói về tổng số tiền thu được.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'revenu', có nghĩa là 'tiền thu về'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tài chính, 'revenue' thường chỉ tổng số tiền thu được trước khi trừ chi phí. Trong tiếng Việt, 'doanh thu' là từ phổ biến nhất.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-ven-
đến
root
+
-ue
từ tiếng Pháp, tương đương với '-ment' trong tiếng Anh
suffix
Từ Điển Anh Việt