profit margin

/ˈprɒfɪt ˈmɑːdʒɪn/
noun phraseTrung cấp tỷ lệ lợi nhuận
💰Tài chính
chuyên ngành

Tỷ lệ lợi nhuận là phần trăm lợi nhuận so với doanh thu, thể hiện hiệu quả kinh doanh của một công ty.

A high profit margin indicates strong pricing power and efficient operations.

Tỷ lệ lợi nhuận cao cho thấy sức mạnh định giá và hoạt động hiệu quả của công ty.

💡

Thông thường được tính bằng công thức: (Lợi nhuận / Doanh thu) × 100%

Cụm từ kết hợp

gross profit margintỷ lệ lợi nhuận trước thuếnet profit margintỷ lệ lợi nhuận ròngprofit margin analysisphân tích tỷ lệ lợi nhuận

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

break-even pointcụm từ
điểm bình thường
return on investmentcụm từ
tỷ lệ lợi nhuận đầu tư

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'profit margin' khác với 'profit' (lợi nhuận tuyệt đối).

Quy tắc vàng

Công thức tính

Profit margin = (Lợi nhuận / Doanh thu) × 100%

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ tiếng Anh 'profit' (lợi nhuận) và 'margin' (tỷ lệ).

📝Ghi chú sử dụng

Thông thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để đánh giá hiệu quả của một doanh nghiệp.

Phân tích từ

profit
lợi nhuận
root
+
margin
tỷ lệ
root
Từ Điển Anh Việt