Looking up...
The primordial soup gave rise to the first life forms.
Bể nước nguyên thủy đã tạo ra những hình thức sống đầu tiên.
Thuộc về thời kỳ đầu, nguyên thủy, hoặc có từ thời cổ đại.
The primordial forest is home to many rare species.
Rừng nguyên thủy là nơi sinh sống của nhiều loài hiếm.
Thường dùng để mô tả điều gì đó có từ thời cổ đại hoặc ban đầu.
Dùng 'primordial' khi muốn nhấn mạnh tính nguyên thủy hoặc thời kỳ đầu của một điều gì đó.
Từ tiếng Anh 'primordial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'primordialis', có nghĩa là 'thuộc về thời kỳ đầu' hoặc 'nguyên thủy'.
Thường dùng trong văn học, khoa học, hoặc khi nói về thời kỳ ban đầu của vũ trụ, cuộc sống, hoặc xã hội.