ancient

/ˈeɪn.ʃənt/
adjectiveTrung cấp cổ đại
trang trọng

Thuộc về thời kỳ xa xưa, có từ rất lâu, hoặc có nguồn gốc từ thời cổ đại.

Ancient Egypt was known for its pyramids and pharaohs.

Ai Cập cổ đại nổi tiếng với các kim tự tháp và các vị pharaon.

She collected ancient coins as a hobby.

Cô ấy tập hợp các đồng tiền cổ như một sở thích.

💡

Thường dùng để mô tả các vật, văn hóa, hoặc kiến thức từ thời xa xưa.

Cụm từ kết hợp

ancient historylịch sử cổ đạiancient ruinscác di tích cổ đạiancient civilizationnền văn minh cổ đại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ancient wisdomcụm từ
sự khôn ngoan cổ đại
ancient timescụm từ
thời kỳ xa xưa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Từ 'ancient' thường dùng để mô tả các vật, kiến trúc, hoặc văn hóa từ thời xa xưa, đặc biệt là trước thời Trung Cổ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'ancient' và 'old'

'Ancient' thường chỉ thời kỳ xa xưa hơn so với 'old', và thường liên quan đến lịch sử hoặc khảo cổ học.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ancient' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'antiquus', có nghĩa là 'cổ đại' hoặc 'xa xưa'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các vật, kiến trúc, hoặc văn hóa từ thời xa xưa. Có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học, hoặc văn học.

Phân tích từ

ancient
cổ đại
root
Từ Điển Anh Việt