Looking up...
The ancient ruins tell stories of a forgotten civilization.
Các di tích cổ đại kể lại câu chuyện về một nền văn minh đã bị quên lãng.
Thuộc về thời kỳ xa xưa, có từ rất lâu, hoặc có nguồn gốc từ thời cổ đại.
Ancient Egypt was known for its pyramids and pharaohs.
Ai Cập cổ đại nổi tiếng với các kim tự tháp và các vị pharaon.
She collected ancient coins as a hobby.
Cô ấy tập hợp các đồng tiền cổ như một sở thích.
Thường dùng để mô tả các vật, văn hóa, hoặc kiến thức từ thời xa xưa.
Từ 'ancient' thường dùng để mô tả các vật, kiến trúc, hoặc văn hóa từ thời xa xưa, đặc biệt là trước thời Trung Cổ.
'Ancient' thường chỉ thời kỳ xa xưa hơn so với 'old', và thường liên quan đến lịch sử hoặc khảo cổ học.
Từ tiếng Anh 'ancient' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'antiquus', có nghĩa là 'cổ đại' hoặc 'xa xưa'.
Thường dùng để chỉ các vật, kiến trúc, hoặc văn hóa từ thời xa xưa. Có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học, hoặc văn học.