Looking up...
Con gái của một vị vua hoặc hoàng đế, thường được coi là người có địa vị cao quý và được tôn vinh.
The princess wore a beautiful gown to the royal ball.
Công chúa mặc một chiếc váy đẹp đến bữa tiệc hoàng gia.
Trong văn hóa phương Tây, công chúa thường là nhân vật trung tâm trong các câu chuyện cổ tích.
Người phụ nữ được tôn vinh như một công chúa, thường là do vẻ đẹp, tài năng hoặc địa vị xã hội cao.
She was treated like a princess by her friends.
Bà ấy được bạn bè đối xử như một công chúa.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm đặc biệt.
Từ 'princess' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ con gái của một vị vua hoặc hoàng đế.
Từ 'princess' không nên được sử dụng để chỉ bất kỳ người phụ nữ nào, trừ khi họ có địa vị cao quý hoặc được tôn vinh như một công chúa.
Từ tiếng Anh 'princess' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'princesse', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'princeps' (nghĩa là 'người đứng đầu').
Trong tiếng Anh, từ 'princess' có thể được sử dụng để chỉ một người phụ nữ có địa vị cao quý, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm đặc biệt.