Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

princess

/ˈprɪn.sɪs/
noun★Cơ bản— công chúa
trang trọng

Con gái của một vị vua hoặc hoàng đế, thường được coi là người có địa vị cao quý và được tôn vinh.

The princess wore a beautiful gown to the royal ball.

Công chúa mặc một chiếc váy đẹp đến bữa tiệc hoàng gia.

💡

Trong văn hóa phương Tây, công chúa thường là nhân vật trung tâm trong các câu chuyện cổ tích.

thông thường

Người phụ nữ được tôn vinh như một công chúa, thường là do vẻ đẹp, tài năng hoặc địa vị xã hội cao.

She was treated like a princess by her friends.

Bà ấy được bạn bè đối xử như một công chúa.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

princess bridecông chúa dâuprincess cutcắt kim cương công chúa

Từ đồng nghĩa

royalnoblewomanheiress

Từ trái nghĩa

commonerpeasant

Cụm từ liên quan

princess syndromecụm từ
tính cách của một người có thái độ cao ngạo, yêu cầu được đối xử đặc biệt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'princess' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ con gái của một vị vua hoặc hoàng đế.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng để chỉ bất kỳ người phụ nữ nào

Từ 'princess' không nên được sử dụng để chỉ bất kỳ người phụ nữ nào, trừ khi họ có địa vị cao quý hoặc được tôn vinh như một công chúa.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'princess' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'princesse', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'princeps' (nghĩa là 'người đứng đầu').

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'princess' có thể được sử dụng để chỉ một người phụ nữ có địa vị cao quý, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm đặc biệt.

Phân tích từ

prin
người đứng đầu
root
+
-cess
con gái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.