recent

/ˈriːsənt/
adjectiveCơ bản
chung

Đã xảy ra hoặc được tạo ra trong thời gian gần đây.

The recent changes in the policy have caused some confusion.

Các thay đổi gần đây trong chính sách đã gây ra một số sự nhầm lẫn.

💡

Thường dùng để chỉ thời gian gần đây, thường là trong vài tuần hoặc tháng.

Cụm từ kết hợp

recent eventssự kiện gần đâyrecent developmentsphát triển gần đâyrecent newstin tức gần đây

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'recent' với thời gian gần đây

'Recent' thường dùng để chỉ thời gian gần đây, thường là trong vài tuần hoặc tháng. Nếu muốn chỉ thời gian gần đây trong một số tháng hoặc vài năm, có thể dùng 'recent' hoặc 'latest'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'recent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'recentem', có nghĩa là 'gần đây' hoặc 'mới'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thời gian gần đây, thường là trong vài tuần hoặc tháng. Có thể dùng để chỉ thời gian gần đây trong một số tháng hoặc vài năm.

Phân tích từ

re-
lại, một lần nữa
prefix
+
-cent
trung tâm, trung tâm
root
Từ Điển Anh Việt