recent
gần đâyShe shared recent news about her project.
Cô ấy chia sẻ tin tức gần đây về dự án của mình.
Đã xảy ra hoặc được tạo ra trong thời gian gần đây.
The recent changes in the policy have caused some confusion.
Các thay đổi gần đây trong chính sách đã gây ra một số sự nhầm lẫn.
Thường dùng để chỉ thời gian gần đây, thường là trong vài tuần hoặc tháng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'recent' với thời gian gần đây
'Recent' thường dùng để chỉ thời gian gần đây, thường là trong vài tuần hoặc tháng. Nếu muốn chỉ thời gian gần đây trong một số tháng hoặc vài năm, có thể dùng 'recent' hoặc 'latest'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'recent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'recentem', có nghĩa là 'gần đây' hoặc 'mới'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ thời gian gần đây, thường là trong vài tuần hoặc tháng. Có thể dùng để chỉ thời gian gần đây trong một số tháng hoặc vài năm.