Looking up...
The doctor prescribed antibiotics for the infection.
Bác sĩ đã kê đơn kháng sinh cho nhiễm trùng.
kê đơn thuốc hoặc phương pháp điều trị
The physician prescribed a strict diet for the patient.
Bác sĩ đã kê đơn chế độ ăn nghiêm ngặt cho bệnh nhân.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế khi bác sĩ chỉ định thuốc hoặc liệu pháp điều trị.
quy định, ấn định (luật pháp, quy tắc)
The law prescribes severe penalties for tax evasion.
Luật pháp quy định hình phạt nặng đối với tội trốn thuế.
Dùng trong văn bản pháp luật hoặc quy định chính thức.
khuyến nghị, đề nghị (hành động)
The company prescribes a dress code for all employees.
Công ty quy định trang phục cho tất cả nhân viên.
Dùng trong môi trường công sở hoặc tổ chức khi đưa ra hướng dẫn hành vi.
'Prescribe' mang tính bắt buộc hoặc chính thức hơn (do bác sĩ, luật pháp), trong khi 'recommend' chỉ đưa ra lời khuyên hoặc đề nghị thông thường.
Luôn dùng 'prescribe' khi nói về việc bác sĩ kê đơn thuốc hoặc phương pháp điều trị. Ví dụ: 'The doctor prescribed antibiotics.'
Từ tiếng Latin *praescribere* (viết trước, chỉ định), gồm *prae-* (trước) + *scribere* (viết).
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế (kê đơn thuốc) hoặc pháp luật (quy định). Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường trừ khi ám chỉ quy tắc chính thức.