preponderance of evidence
/ˌprɛpənˈdɛrəns əv ˈɛvɪdəns/Sự nặng nề của bằng chứng, nghĩa là bằng chứng ủng hộ một bên trong một vụ việc pháp lý nhiều hơn và mạnh mẽ hơn so với bằng chứng ủng hộ bên kia.
In civil cases, the preponderance of evidence is often the standard required to prove a claim.
Trong các vụ án dân sự, sự nặng nề của bằng chứng thường là tiêu chuẩn cần thiết để chứng minh một yêu cầu.
Thường được sử dụng trong luật dân sự để quyết định kết quả của một vụ việc.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Cụm từ này thường được sử dụng trong các vụ án dân sự để mô tả sự nặng nề của bằng chứng ủng hộ một bên.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'preponderance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeponderare' (cân nặng hơn), và 'evidence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evidentia' (sự rõ ràng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các vụ án dân sự.