presentation
/ˌprezənˈteɪʃən/Bài trình bày hoặc diễn thuyết trước một nhóm người, thường sử dụng hình ảnh, bảng biểu hoặc trình chiếu để giải thích một chủ đề.
The presentation was very clear and engaging.
Bài trình bày rất rõ ràng và thu hút.
He used slides to support his presentation.
Anh ấy sử dụng các trang trình chiếu để hỗ trợ bài trình bày của mình.
Thường được sử dụng trong các cuộc họp, hội nghị hoặc bối cảnh chuyên nghiệp.
Cách trình bày hoặc thể hiện một thứ gì đó, bao gồm cả cách xuất hiện hoặc cách diễn đạt.
The presentation of the gift was very touching.
Cách trình bày quà tặng rất cảm động.
The presentation of the data was very professional.
Cách trình bày dữ liệu rất chuyên nghiệp.
Có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, không chỉ giới hạn trong bối cảnh chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Kỹ năng trình bày hiệu quả
Để có một bài trình bày hiệu quả, bạn nên chuẩn bị kỹ lưỡng, sử dụng các hình ảnh và bảng biểu để hỗ trợ, và tập trung vào việc truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và dễ hiểu.
⚡Quy tắc vàng
Trình bày rõ ràng và ngắn gọn
Luôn đảm bảo rằng bài trình bày của bạn rõ ràng, ngắn gọn và trực tiếp đến điểm chính. Tránh sử dụng quá nhiều từ hoặc thông tin không cần thiết.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'presentation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesentatio', có nghĩa là 'sự trình bày' hoặc 'sự giới thiệu'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'presentation' thường được sử dụng để chỉ một bài trình bày có cấu trúc, thường sử dụng các phương tiện hỗ trợ như trình chiếu hoặc bảng biểu.