Loading...
Loading...
Việc trình bày, giới thiệu hoặc thuyết trình về một chủ đề, ý tưởng hoặc sản phẩm trước một nhóm người.
The company will make a presentation to investors next week.
Công ty sẽ trình bày kế hoạch với các nhà đầu tư vào tuần tới.
Một buổi thuyết trình, trình bày hoặc giới thiệu về một chủ đề cụ thể.
I have to give a presentation in class tomorrow.
Tôi phải trình bày trong lớp học vào ngày mai.
Hãy chuẩn bị kỹ lưỡng và tập dượt trước khi trình bày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Từ 'presentation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesentare', có nghĩa là 'đưa ra' hoặc 'trình bày'.
Từ 'presentation' thường được sử dụng trong môi trường làm việc, giáo dục và kinh doanh.