prepare
/prɪˈpeər/Làm sẵn, chuẩn bị trước, sắp xếp mọi thứ để sẵn sàng cho một việc gì đó.
The team prepared thoroughly for the presentation.
Đội đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi trình bày.
Dùng để chỉ việc sắp xếp hoặc làm sẵn trước khi bắt đầu một việc gì đó.
Chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất cho một sự kiện hoặc hoạt động.
He prepared himself mentally for the big race.
Anh ấy chuẩn bị tinh thần cho cuộc đua lớn.
Dùng để chỉ việc chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất cho một việc gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'prepare' với 'for'
Từ 'prepare' thường đi kèm với 'for' để chỉ mục đích hoặc sự kiện cụ thể mà bạn đang chuẩn bị.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'prepare' và 'get ready'
'Prepare' thường dùng để chỉ việc sắp xếp hoặc làm sẵn trước khi bắt đầu một việc gì đó, còn 'get ready' thường dùng để chỉ việc chuẩn bị bản thân cho một việc gì đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'praeparare', có nghĩa là 'làm sẵn' hoặc 'sắp xếp trước'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'prepare' thường được dùng để chỉ việc sắp xếp hoặc làm sẵn trước khi bắt đầu một việc gì đó. Nó có thể dùng để chỉ việc chuẩn bị vật chất hoặc tinh thần.