preponderant

/prɪˈpɒnd(ə)r(ə)nt/
adjectiveTrung cấp chiếm ưu thế
trang trọng

Có tính chiếm ưu thế, quan trọng hơn so với các yếu tố khác; thống trị.

She has a preponderant influence on the committee's decisions.

Cô ấy có ảnh hưởng chiếm ưu thế trong các quyết định của ủy ban.

💡

Thường dùng trong văn viết, học thuật hoặc các phân tích mang tính tổng quát.

Cụm từ kết hợp

preponderant influenceảnh hưởng chiếm ưu thếpreponderant factoryếu tố chiếm ưu thếpreponderant positionvị trí chiếm ưu thế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

preponderance of evidencecụm từ
sự chiếm ưu thế của bằng chứng

💡Mẹo hay

Kết hợp với danh từ

Thường đi kèm với danh từ chỉ yếu tố, ảnh hưởng hoặc vị trí (e.g., preponderant influence, preponderant factor).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn viết

Trong tiếng Anh, *preponderant* thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo, hoặc phân tích; tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ Latin *praeponderare* (pre‑ ‘trước’ + *ponderare* ‘cân nhắc, cân’) → *preponderant* trong tiếng Anh từ thế kỷ 15.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả mức độ quan trọng hoặc sức mạnh vượt trội của một yếu tố so với các yếu tố khác; không nên dùng trong ngữ cảnh thông thường như “preponderant coffee”.

Phân tích từ

pre-
trước, vượt lên
prefix
+
ponder
cân nhắc, cân
root
+
-ant
tính từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt