fairness

/ˈfɛːrnəs/
💡 sự công bằng

The judge emphasized fairness in the trial.

Thẩm phán nhấn mạnh sự công bằng trong vụ án.


chung

Tính chất công bằng, sự bình đẳng trong xử lý hoặc phân phối.

Fairness in a workplace ensures all employees are treated equally.

Sự công bằng trong môi trường làm việc đảm bảo tất cả nhân viên được đối xử bình đẳng.

💡

Thường dùng để mô tả sự công bằng trong xã hội, luật pháp, hoặc quan hệ cá nhân.

Cụm từ kết hợp

fairness in treatmentsự công bằng trong xử lýfairness in competitionsự công bằng trong cạnh tranh

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

fair playcụm từ
sự chơi công bằng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Fairness thường liên quan đến sự bình đẳng và công bằng trong xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fair' (công bằng) + hậu tố '-ness' (tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, luật pháp, hoặc quan hệ công việc.

Phân tích từ

fair
công bằng
root
+
-ness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt