might
/maɪt/Dùng để diễn tả khả năng hoặc sự không chắc chắn về một sự việc trong tương lai hoặc hiện tại.
She might come to the party if she finishes her work.
Cô ấy có thể đến bữa tiệc nếu cô ấy hoàn thành công việc của mình.
He might be at home now.
Anh ấy có thể đang ở nhà bây giờ.
Thường dùng để diễn tả khả năng hoặc sự không chắc chắn, khác với 'may' (dùng cho sự không chắc chắn hơn).
Dùng để diễn tả một sự việc có thể xảy ra trong quá khứ nhưng không chắc chắn.
She might have forgotten her keys.
Cô ấy có thể đã quên chìa khóa của mình.
He might have left early.
Anh ấy có thể đã đi sớm.
Dùng với các động từ ở dạng quá khứ phân từ để diễn tả khả năng trong quá khứ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'might' với động từ ở dạng cơ bản
'Might' thường đi kèm với động từ ở dạng cơ bản, không cần thêm 'to' trước động từ.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'might' và 'may'
'Might' thường dùng để diễn tả khả năng thấp hơn so với 'may', và thường dùng trong các câu hỏi hoặc câu phủ định.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'might' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mihte', có liên quan đến 'may' (có thể).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để diễn tả khả năng hoặc sự không chắc chắn, thường dùng trong các câu hỏi hoặc câu phủ định. Không dùng trong câu mệnh lệnh.