postpone
/pəʊˈstoʊn/verb★Trung cấp
trang trọngthông thường
Hoãn, trì hoãn, chuyển sang một thời điểm sau.
We decided to postpone our vacation until next year.
Chúng tôi quyết định hoãn chuyến du lịch đến năm sau.
The deadline has been postponed by two weeks.
Hạn chót đã được hoãn lại hai tuần.
💡
Thường dùng với các sự kiện, cuộc họp, hoặc hạn chót.
Cụm từ kết hợp
postpone indefinitelyhoãn vô thời hạnpostpone until further noticehoãn cho đến khi có thông báo khác
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'postpone' với 'propose'. 'Propose' có nghĩa là đề xuất, còn 'postpone' là hoãn lại.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'postponere', nghĩa là 'đặt sau'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần thay đổi lịch trình.
Phân tích từ
post-
sau
prefix-pone
đặt
rootTừ Điển Anh Việt