plant

/plænt/
cây

She planted a tree in her garden.

Cô ấy trồng một cây trong vườn của mình.


trang trọng

Một sinh vật sống có thể tự sản sinh thực phẩm từ ánh sáng mặt trời thông qua quá trình quang hợp.

Plants are essential for the ecosystem.

Thảo mộc là cần thiết cho hệ sinh thái.

Thường dùng để chỉ cây cỏ, cây trồng.

Kinh doanh
trang trọng

Một cơ sở sản xuất hoặc nhà máy.

The new factory is a state-of-the-art manufacturing plant.

Nhà máy mới là một cơ sở sản xuất hiện đại.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'plant' có thể chỉ một nhà máy hoặc cơ sở sản xuất.

Cụm từ kết hợp

plant a treetrồng câyplant seedsgieo hạtfactory plantnhà máy

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'plant' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như cây cỏ hoặc nhà máy.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với động từ

Từ 'plant' cũng có thể là động từ, có nghĩa là 'trồng' hoặc 'gieo'. Ví dụ: 'She plants flowers every spring.' (Cô ấy trồng hoa mỗi mùa xuân.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'plant' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'planta', có nghĩa là 'cây' hoặc 'cây trồng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'plant' có thể dùng để chỉ cả cây cỏ và cơ sở sản xuất, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

plant
cây
root
Từ Điển Anh Việt