Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tree

/triː/
noun★Cơ bản— cây
◆ Nghĩa thực sự
Một biểu tượng cho sự sống lâu dài, sự phát triển hoặc mối quan hệ gia đình.
¶ Nghĩa đen
Một cây gỗ lớn có thân và nhánh.
Phân tích nghĩa đen
treecây
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture or metaphor description in Vietnamese
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Realistic scenario showing usage in Vietnamese
◉ Lưu ý văn hóa
Cultural context or origin story in Vietnamese
trang trọng

Một cây gỗ lớn có thân và nhánh, thường có lá và sinh sống lâu năm.

The tree provides shade for the picnic area.

Cây cung cấp bóng mát cho khu vực ăn trưa.

💡

Từ 'tree' thường dùng để chỉ cây gỗ lớn, khác với 'plant' (cây trồng) hoặc 'shrub' (cây bụi).

Cụm từ kết hợp

tree trunkthân câytree branchnhánh câytree leaveslá câytree rootsrễ cây

Từ đồng nghĩa

plantshrubwood

Từ trái nghĩa

bushshrub

Cụm từ liên quan

family treecụm từ
bảng họ
tree housecụm từ
nhà trên cây
money doesn't grow on treesthành ngữ
tiền không mọc trên cây

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Sử dụng 'tree' cho cây gỗ lớn, 'plant' cho cây trồng, và 'shrub' cho cây bụi.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng từ

Sử dụng 'tree' cho cây gỗ lớn, 'plant' cho cây trồng, và 'shrub' cho cây bụi.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'tree' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trēow', có nghĩa là 'cây'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'tree' thường dùng để chỉ cây gỗ lớn, khác với 'plant' (cây trồng) hoặc 'shrub' (cây bụi).

Phân tích từ

tree
cây
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.