planet
/ˈplænɪt/noun★Trung cấp— hành tinh
trang trọng
Một thiên thể tự quay quanh một ngôi sao, thường có hình cầu và có khối lượng đủ lớn để tạo thành hình dạng do lực hấp dẫn.
Mars is the fourth planet from the Sun.
Sao Hỏa là hành tinh thứ tư từ Mặt Trời.
💡
Trong hệ Mặt Trời, có tám hành tinh chính.
Cụm từ kết hợp
outer planethành tinh ngoàidwarf planethành tinh lùngas gianthành tinh khổng lồ khí
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
planetariumcụm từ
phòng trưng bày mô phỏng bầu trời đêm
planetary systemcụm từ
hệ hành tinh
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hành tinh phải tự quay quanh một ngôi sao và có khối lượng đủ lớn để tạo thành hình cầu.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'planet' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'planeta', có nghĩa là 'cái gì di chuyển', từ 'planetarius' (thiên văn học).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'planet' thường dùng để chỉ các hành tinh trong hệ Mặt Trời, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các hành tinh khác trong vũ trụ.
Phân tích từ
planet
hành tinh
rootTừ Điển Anh Việt